curtain off
Định nghĩa
Động từ (cụm động từ): - Ngăn cách bằng rèm: "curtain off" có nghĩa là dùng rèm hoặc màn để tách một khu vực ra khỏi không gian chung, tạo sự riêng tư hoặc phân chia.
Ví dụ sử dụng
- (Họ đã ngăn một góc phòng bằng rèm cho em bé ngủ.)
- (Giường bệnh đã được ngăn cách bằng rèm khỏi phần còn lại của khu bệnh.)
- (Chúng ta có thể dùng rèm ngăn phòng khách để tạo một văn phòng nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to curtain off an area": ngăn cách một khu vực cụ thể.
- The museum curtained off the damaged exhibit for repairs. (Bảo tàng đã ngăn khu vực triển lãm bị hỏng bằng rèm để sửa chữa.)
- "to be curtained off": bị ngăn cách bằng rèm (thường dùng ở thể bị động).
- The backstage area was curtained off from the audience. (Khu vực hậu trường đã bị ngăn cách bằng rèm khỏi khán giả.)
Biến thể và từ gần giống
- Curtain (danh từ): tấm rèm, màn.
- She drew the curtains to block out the sunlight. (Cô ấy kéo rèm để chặn ánh sáng mặt trời.)
- Curtained (tính từ): có rèm, được che bằng rèm.
- The curtained bed provided privacy. (Chiếc giường có rèm mang lại sự riêng tư.)
Từ đồng nghĩa
- Separate: tách ra, ngăn cách.
- They separated the area with a screen. (Họ ngăn cách khu vực đó bằng một tấm bình phong.)
- Screen off: ngăn cách bằng màn chắn.
- We screened off the kitchen from the dining room. (Chúng tôi ngăn bếp khỏi phòng ăn bằng màn chắn.)
- Partition off: ngăn cách bằng vách ngăn.
- The office was partitioned off into cubicles. (Văn phòng được ngăn thành các ô nhỏ bằng vách ngăn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Close off: đóng cửa, chặn lối vào.
- The road was closed off for repairs. (Con đường đã bị chặn để sửa chữa.)
- Cut off: cắt đứt, ngăn cách.
- The flood cut off the village from the mainland. (Lũ lụt đã cắt đứt ngôi làng khỏi đất liền.)
Thành ngữ liên quan
- Draw a curtain over something: che giấu hoặc kết thúc một vấn đề.
- Let's draw a curtain over that embarrassing incident. (Hãy kết thúc vụ việc đáng xấu hổ đó đi.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống